Hotline: 1-800-599-979  | 
  •   |  

Bảng giá   HOSE   HASTC   OTC

Thống kê

Tên tắt Thay đổi (%) Vốn hóa
Dệt lưới Sài Gòn +0.6 (+5.00%) 37.8B
REE Corp. +2.0 (+4.98%) 2,443.0B
Alta +1.6 (+4.98%) 134.6B
Bimico +8.0 (+4.97%) 1,396.2B
Savimex +0.9 (+4.97%) 189.3B
Hàng Hải Đông Đô +1.9 (+4.96%) 358.6B
CDBECO +1.2 (+4.96%) 215.9B
LILAMA 10 +0.7 (+4.96%) 133.2B
Tenimex +1.2 (+4.96%) 83.8B
Transimex -... +2.5 (+4.95%) 336.4B
Tên tắt Thay đổi (%) Vốn hóa
PINACO -2.3 (-4.95%) 663.0B
CL-Fish Corp -2.4 (-4.95%) 414.9B
Dầu Tường An -4.0 (-4.94%) 1,461.5B
Siêu Thanh -2.1 (-4.91%) 333.7B
Bông Bạch Tuyết -0.4 (-4.88%) 53.4B
Ngói Nhị Hiệp -3.0 (-4.84%) 84.7B
North Kinh Do -3.5 (-4.83%) 695.5B
VINASEED -2.0 (-4.82%) 227.8B
Bao bì Mỹ Châu -0.8 (-4.82%) 78.2B
Kinh Đô Miền Nam -4.0 (-4.76%) 3,760.0B
Tên tắt Đóng cửa Vốn hóa
Đạm Phú Mỹ 66.0 25,080.0B
Vinamilk 113.0 19,806.2B
PV Drilling 124.0 16,388.8B
Sacombank 34.2 15,214.9B
Nhiệt điện Phả... 42.5 13,865.0B
Vincom JSC 115.0 13,798.1B
VINPEARL JSC 110.0 11,000.0B
FPT 116.0 10,922.6B
Hoa Phat Group 71.0 9,958.5B
ITACO 78.0 8,697.0B
Tên tắt KLGD Vốn hóa
Sacombank 7,559,350 15,214.9B
Đạm Phú Mỹ 2,118,480 25,080.0B
Hoa Phat Group 2,093,740 9,958.5B
BOURBON 942,430 1,561.2B
Đèn Điên Quang 823,840 675.8B
Vipco 764,560 1,142.3B
PETROSETCO 638,240 1,640.6B
PRUBF1 606,410 -
Nhiệt điện Phả... 477,060 13,865.0B
VITACO 471,440 1,188.0B
Tên tắt GTGD Vốn hóa
Sacombank 258.5B 15,214.9B
Hoa Phat Group 148.7B 9,958.5B
Đạm Phú Mỹ 140.7B 25,080.0B
PV Drilling 39.6B 16,388.8B
Vinamilk 37.2B 19,806.2B
Đèn Điên Quang 36.2B 675.8B
ITACO 35.1B 8,697.0B
Bimico 31.5B 1,396.2B
Dầu Tường An 29.4B 1,461.5B
Kinh Đô Miền Nam 21.8B 3,760.0B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Tên tắt Thay đổi (%) Vốn hóa
Haseco +2.3 (+6.99%) 677.5B
Dabaco +2.6 (+6.99%) 376.1B
Sông Đà 1.01 +2.0 (+6.99%) 91.8B
Song Da 10.1 +2.9 (+6.99%) 84.4B
Vneco9 +1.0 (+6.99%) 47.4B
In Diên Hồng +1.5 (+6.98%) 31.8B
Song Da 3 +2.0 (+6.97%) 245.6B
Busoco +1.1 (+6.96%) 1,550.7B
VIMECO +2.8 (+6.97%) 279.5B
Song Da 505 JSC +2.4 (+6.96%) 92.1B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Tên tắt Thay đổi (%) Vốn hóa
MINCO -4.7 (-4.62%) 125.7B
Vidoco -8.0 (-4.62%) 82.6B
Văn Hóa Du Lịch... -0.8 (-4.40%) 41.3B
Vang Thăng Long -1.0 (-4.17%) 41.4B
Namvang Corp -1.2 (-3.50%) 529.6B
Vituco -2.2 (-2.94%) 80.7B
DAC -2.1 (-2.60%) 59.0B
VIHACO -2.3 (-2.27%) 49.4B
Khoáng sản Mangan -0.5 (-0.75%) 79.4B
Tifoplast -0.1 (-0.12%) 1,800.7B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Tên tắt Đóng cửa Vốn hóa
Ngân hàng Á Châu 101.1 26,589.9B
KINHBAC CITY 104.6 9,489.5B
PTSC 62.8 6,280.0B
PVI 46.3 4,398.5B
Vinare 57.2 3,844.9B
Shinpetrol.,jsc 251.3 3,467.9B
BVSC 60.6 2,727.0B
Tifoplast 83.1 1,800.7B
Xi măng Bỉm Sơn 17.6 1,683.6B
Busoco 16.9 1,550.7B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Tên tắt KLGD Vốn hóa
Ngân hàng Á Châu 3,215,400 26,589.9B
PTSC 1,462,300 6,280.0B
PVI 1,177,200 4,398.5B
Thủy điện Thác Bà 856,500 1,022.4B
Cáp Sài Gòn 636,200 502.6B
Tifoplast 500,000 1,800.7B
Pan Pacific 463,300 406.7B
Sản xuất và kinh... 462,100 675.5B
KINHBAC CITY 406,600 9,489.5B
Thủy sản Bạc Liêu 388,900 73.5B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Tên tắt GTGD Vốn hóa
Ngân hàng Á Châu 334.8B 26,589.9B
Shinpetrol.,jsc 160.6B 3,467.9B
PTSC 91.8B 6,280.0B
Sản xuất và kinh... 60.0B 675.5B
PVI 59.0B 4,398.5B
KINHBAC CITY 42.5B 9,489.5B
Tifoplast 41.5B 1,800.7B
Pan Pacific 26.9B 406.7B
Than Núi Béo 24.9B 478.8B
SASOCO 21.0B 282.4B

Hỗ trợ trực tuyến

    Online Support Yahoo Messenger Skype Chat Email us at info@sbsc.com.vn